[pò huài]
phá hoại
破坏桥梁
pò huài qiáo liáng
Phá hoại cầu
破坏文物
pò huài wén wù
Phá hoại di tích văn hóa
破坏生产
pò huài shēng chǎn
Phá hoại sản xuất
破坏名誉
pò huài míng yù
Phá hoại danh dự
破坏协定
pò huài xié dìng
Phá hoại hiệp định
破坏规矩
pò huài guī jǔ
Phá hoại quy tắc
维生素C因受热而破坏
wéi shēng sù C yīn shòu rè ér pò huài
Vitamin C bị phá hủy do nhiệt