[pò kǒu]
phá khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破口大骂pò kǒu dà mà
phá khẩu đại mạ
chửi bới thậm tệ
突破口tū pò kǒu
đột phá khẩu
lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
磨破口舌mó pò kǒu shé
ma
phàn nàn không ngớt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.