[pò bīng]
phá băng
一船
yì chuán
Một chiếc thuyền
破冰之旅
pò bīng zhī lǚ
Chuyến đi phá băng
两国关系终子破冰回暖
liǎng guó guān xì zhōng zǐ pò bīng huí nuǎn
Quan hệ hai nước cuối cùng đã phá băng, ấm trở lại
破冰舰pò bīng jiàn
phá băng hạm
tàu phá băng
破冰船pò bīng chuán
phá băng thuyền
破冰型艏pò bīng xíng shǒu
phá băng hình thủ
mũi tàu phá băng