[biān jiǔ]
biêm cứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砭灸术biān jiǔ shù
biêm cứu thuật
châm cứu và cứu ngải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.