[jiǔ]
cứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灸法jiǔ fǎ
cứu pháp
thủ thuật cứu ngải
艾灸ài jiǔ
ngải cứu
phương pháp cứu ngải
砭灸biān jiǔ
biêm cứu
xem 砭灸術|砭灸术[bian1 jiu3 shu4]
针灸zhēn jiǔ
châm cứu
châm cứu; điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu
艾条灸ài tiáo jiǔ
ngải điều cứu
cứu bằng điếu ngải; cứu lăn
艾炷灸ài zhù jiǔ
ngải chú cứu
phương pháp cứu bằng điếu ngải
砭灸术biān jiǔ shù
biêm cứu thuật
châm cứu và cứu ngải
无病自灸wú bìng zì jiǔ
vô bệnh tự cứu
nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.