[yán tǎo]
nghiên thảo
研讨班
yán tǎo bān
Lớp bồi dưỡng
研讨会
yán tǎo huì
Hội thảo
深入研讨其发展规律
shēn rù yán tǎo qí fā zhǎn guī lǜ
Nghiên cứu sâu quy luật phát triển của nó
研讨会yán tǎo huì
nghiên thảo hội
diễn đàn thảo luận; hội thảo