[yán fā]
nghiên phát
研发新药
yán fā xīn yào
Nghiên cứu và phát triển thuốc mới
新产品研发成功
xīn chǎn pǐn yán fā chéng gōng
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới thành công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.