[yán zhì]
nghiên chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
研制过程yán zhì guò chéng
nghiên chế quá
môi trường sản xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.