汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
研习 (yán xí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
研习
【研習】
[yán xí]
nghiên tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nghiên cứu và học tập
Ví dụ
一山水画
yì shān shuǐ huà
Tranh thủy mặc
Từ ghép
0 từ chứa “研习”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
研究学习
一山水画
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
研
yán
nghiên
Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng; Nghiên cứu và phát triển, sản xuất; Nghiên cứu và học tập, rèn luyện
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học