[shā]
sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砂囊shā náng
sa nang
mề
砂仁shā rén
sa nhân
Sa nhân, cây dùng trong y học Trung Quốc
砂纸shā zhǐ
sa chỉ
giấy nhám
砂样shā yàng
sa dạng
Mẫu vụn đá lấy khi thăm dò để phân tích hóa nghiệm
砂礓shā jiāng
sa cương
kết hạch
砂浆shā jiāng
sa tương
vữa
砂型shā xíng
sa hình
Mô hình đúc bằng cát ẩm trong đúc kim loại, sau khi xử lý sẽ tạo ra khoảng trống có hình dạng tương ứng trong cát
砂姜shā jiāng
sa khương
Khối kết hạch vôi trong đất, cứng, không thấm nước, có thể dùng làm vật liệu xây dựng; cũng viết là 砂礓
砂子shā zǐ
sa tử
cát
砂岩shā yán
sa nham
đá sa thạch
砂布shā bù
sa bố
Vải dán cát, dùng để đánh bóng bề mặt kim loại hoặc đồ gỗ
砂眼shā yǎn
sa nhãn
Lỗ nhỏ do khí hoặc tạp chất tạo thành bên trong hoặc trên bề mặt vật đúc trong quá trình đúc, là một loại khuyết tật của vật đúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.