[shā yán]
sa nham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粉砂岩fěn shā yán
phấn sa nham
đá bùn kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.