[kuàng wù]
khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矿物学kuàng wù xué
khoáng
khoáng vật học
矿物油kuàng wù yóu
khoáng
Sản phẩm dạng dầu thu được khi chưng cất phân đoạn dầu mỏ hoặc chưng khô đá phiến, như xăng, dầu hỏa, dầu diesel, dầu nhờn
矿物质kuàng wù zhì
khoáng
khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
矿物纤维kuàng wù xiān wéi
khoáng
Sợi lấy từ đá, như sợi amiăng
矿物燃料kuàng wù rán liào
khoáng
nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
造岩矿物zào yán kuàng wù
tạo nham khoáng
khoáng vật hình thành đá