[kuàng yè]
khoáng
招商引资,开发矿业
zhāo shāng yǐn zī , kāi fā kuàng yè
Thu hút đầu tư, phát triển ngành khai khoáng
采矿业cǎi kuàng yè
thái khoáng
ngành khai thác mỏ