[fán]
phàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白矾bái fán
bạch phàn
phèn chua
皂矾zào fán
tạo phàn
vitriol xanh
红矾hóng fán
hồng phàn
Thạch tín.
绿矾lǜ fán
lục phàn
明矾míng fán
minh phàn
铝矾土lǚ fán tǔ
quặng bôxit; quặng nhôm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.