[míng fán]
minh phàn
)2•12H:0.无色晶体,水溶液有涩味。用来制皮革、造纸等。也可做媒染剂和净水剂,医药上用作收敛剂。通称白矾
)2•12H:0. wú sè jīng tǐ , shuǐ róng yè yǒu sè wèi 。 yòng lái zhì pí gé 、 zào zhǐ děng 。 yě kě zuò méi rǎn jì hé jìng shuǐ jì , yī yào shàng yòng zuò shōu liǎn jì 。 tōng chēng bái fán
Tinh thể không màu, dung dịch có vị chát. Dùng để thuộc da, làm giấy. Cũng có thể làm chất cầm màu và chất làm sạch nước, trong y học dùng làm thuốc làm se. Thường gọi là phèn chua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.