石油气 (shí yóu qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
石油气【石油氣】
[shí yóu qì]
thạch dầu khí
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Khí sinh ra khi khai thác dầu mỏ hoặc chế biến dầu mỏ tại nhà máy lọc dầu, thành phần chính là ankan phân tử thấp và khí hydro, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu hóa công
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.