[shí liú zǐ]
thạch lựu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石榴子石shí liú zǐ shí
Khoáng vật, thành phần là nhôm silicat sắt, canxi, magie, mangan; tinh thể dạng hạt, giống hạt lựu, nhiều màu, thường chia 3 loại đỏ, vàng, lục, trong suốt hoặc bán trong suốt, có ánh, độ cứng 7-8, loại thượng phẩm là đá quý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.