石榴子石 (shí liú zǐ shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
石榴子石
[shí liú zǐ shí]
thạch lựu tử
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khoáng vật, thành phần là nhôm silicat sắt, canxi, magie, mangan
2
tinh thể dạng hạt, giống hạt lựu, nhiều màu, thường chia 3 loại đỏ, vàng, lục, trong suốt hoặc bán trong suốt, có ánh, độ cứng 7-8, loại thượng phẩm là đá quý
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.