[ǎi pàng]
ải bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高矮胖瘦gāo ǎi pàng shòu
cao ải bàn sấu
thể trạng của một người; dáng vóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.