[ǎi xīng]
ải tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棕矮星zōng ǎi xīng
tông ải tinh
sao lùn nâu
白矮星bái ǎi xīng
bạch ải tinh
sao lùn trắng
红矮星hóng ǎi xīng
hồng ải tinh
sao lùn đỏ
黑矮星hēi ǎi xīng
hắc ải tinh
sao lùn đen