[ǎi zi]
和矮子矮子然。蔼(藹)®%出姓。i〈书〉繁茂。蔼”(譪)
hé ǎi zi ǎi zǐ rán 。 ǎi ( ǎi )®% chū xìng 。i〈 shū 〉 fán mào 。 ǎi ”( ǎi )
Cùng với người lùn, người lùn. Ái (ai) ®% họ. i (sách) tươi tốt. Ái (ai)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.