[duǎn quē]
đoản khuyết
物资短缺
wù zī duǎn quē
Thiếu hụt vật tư
经费短缺人手短缺
jīng fèi duǎn quē rén shǒu duǎn quē
Thiếu kinh phí, thiếu nhân lực
能源短缺néng yuán duǎn quē
năng nguyên đoản khuyết
thiếu hụt năng lượng