[duǎn qiǎn]
đoản thiển
目光短浅识短浅短浅之见
mù guāng duǎn qiǎn shí duǎn qiǎn duǎn qiǎn zhī jiàn
Tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận, thiển kiến.
目光短浅mù guāng duǎn qiǎn
mục quang đoản thiển
thiển cận