[duǎn mìng]
đoản mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
短命鬼duǎn mìng guǐ
đoản mệnh quỷ
người chết yểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.