[duǎn zhài]
đoản trái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中短债zhōng duǎn zhài
trung đoản trái
khoản vay ngắn hoặc trung hạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.