[zhī qíng]
tri tình
知情人
zhī qíng rén
Người biết chuyện
知情权
zhī qíng quán
Quyền được biết
知情不报
zhī qíng bú bào
Biết mà không báo
对于你的热情帮助,我很知情你为他操心,他会知你的情的
duì yú nǐ de rè qíng bāng zhù , wǒ hěn zhī qíng nǐ wèi tā cāo xīn , tā huì zhī nǐ de qíng de
Đối với sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn, tôi rất hiểu bạn lo lắng cho cậu ấy, cậu ấy sẽ hiểu lòng bạn