[zhī yǐ]
tri dĩ
知已话
zhī yǐ huà
Người bạn tâm giao
知已的朋友
zhī yǐ de péng yǒu
Bạn bè tri kỷ
海内存知已,天涯若比邻
hǎi nèi cún zhī yǐ , tiān yá ruò bǐ lín
Trong biển có bạn tri kỷ, dù xa chân trời vẫn như láng giềng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.