[jīn]
căng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矜持jīn chí
căng trì
dè dặt; lạnh lùng
矜贵jīn guì
căng quý
xuất thân cao quý; quý tộc; quý phái
矜功不立jīn gōng bú lì
khoe khoang nhiều, nhưng không thành công gì
自矜zì jīn
tự căng
khoác lác; tự thổi phồng bản thân
哀矜āi jīn
ai căng
thương xót; cảm thấy tiếc cho
骄矜jiāo jīn
kiêu căng
kêu căng; tự mãn
吊诡矜奇diào guǐ jīn qí
điếu quỷ căng kỳ
kỳ lạ và nghịch lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.