[gǔ yán]
cổ ngôn
瞽言刍议。鹽si〈书 ) 盐池
gǔ yán chú yì 。 yán si〈 shū ) yán chí
Đưa ra ý kiến thiển cận.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.