[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞽阇gǔ dū
cổ đồ
tăng mù; chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明[Zuo3 Qiu1 ming2]
瞽言gǔ yán
cổ ngôn
Lời nói không có căn cứ hoặc vô lý; không kiên cố; dừng lại; tên một con sông cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.