[xiā chuī]
hạt xuy
亩产一万斤粮食,那是瞎吹
mǔ chǎn yí wàn jīn liáng shí , nà shì xiā chuī
Năng suất một vạn cân lương thực một mẫu, đó là nói khoác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.