汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
瞌脆 (kē cuì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
瞌脆
[kē cuì]
khạp thuý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Buồn ngủ
Ví dụ
打瞌脆
dǎ kē cuì
Ngủ gật
Từ ghép
0 từ chứa “瞌脆”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
发困
想睡
犯困
眼瞓
瞌睡
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(方〉瞌睡
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
瞌
kē
khạp
Ngủ gật, chợp mắt; Buồn ngủ, mơ màng
脆
cuì
thuý
Giòn, dễ vỡ, dễ gãy; Mong manh, yếu ớt, không bền vững; Trong trẻo, rõ ràng (thường dùng cho âm thanh)