[kē]
khạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞌脆kē cuì
khạp thuý
Buồn ngủ
瞌睡kē shuì
khạp thuỵ
buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa
瞌睡虫kē shuì chóng
khạp thuỵ trùng
côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật; cơn buồn ngủ; người thích ngủ
打瞌睡dǎ kē shuì
đả khạp thuỵ
ngủ gật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.