[miáo]
miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞄准miáo zhǔn
miêu chuẩn
nhắm vào; nhắm mục tiêu
瞄准具miáo zhǔn jù
miêu chuẩn cụ
thiết bị ngắm; ống ngắm
瞄一眼miáo yì yǎn
miêu nhất nhãn
liếc mắt một cái
超前瞄准chāo qián miáo zhǔn
siêu tiền miêu chuẩn
nhắm trước mục tiêu di động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.