[dū zhàn]
đốc chiến
亲临前线督战夕教练到场督战
qīn lín qián xiàn dū zhàn xī jiào liàn dào chǎng dū zhàn
Trực tiếp đến tiền tuyến đốc chiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.