[dū dǎo]
đốc đạo
督导员
dū dǎo yuán
Giám sát viên
教育督导制度
jiào yù dū dǎo zhì dù
Chế độ giám sát giáo dục
莅临督导
lì lín dū dǎo
Đến thăm và giám sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.