[dū chá]
đốc sát
派人前往督察
pài rén qián wǎng dū chá
Phái người đi giám sát
督察警dū chá jǐng
đốc sát cảnh
Cảnh sát giám sát thi hành pháp luật
督察大队dū chá dà duì
đốc sát đại đội
đội kiểm duyệt
督察小组dū chá xiǎo zǔ
đốc sát tiểu tổ
nhóm giám sát