汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
睡袋 (shuì dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
睡袋
[shuì dài]
thuỵ đại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
túi ngủ
Ví dụ
鸭绒睡袋
yā róng shuì dài
Túi ngủ lông vịt
Từ ghép
0 từ chứa “睡袋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
袋状的被子,供婴儿、幼儿或露宿的人使用
鸭绒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
睡
shuì
thuỵ
Ngủ, chìm vào trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể; Nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ; Trạng thái buồn ngủ, muốn ngủ
袋
dài
đại
Vật dụng có hình dạng như túi, dùng để đựng đồ; Phần cơ thể có hình dạng như túi, bao