[zhuó lì]
trước lực
致力:无从着力!这部小说着力描绘了农村的新面貌
zhì lì : wú cóng zhuó lì ! zhè bù xiǎo shuō zhuó lì miáo huì le nóng cūn de xīn miàn mào
Không biết bắt đầu từ đâu! Tiểu thuyết này tập trung miêu tả bộ mặt mới của nông thôn
附着力fù zhuó lì
phụ trước lực
Lực bám dính.
黏着力nián zhuó lì
niêm trước lực
độ bám dính; lực kết dính