[yǎn bìng]
nhãn bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红眼病hóng yǎn bìng
hồng nhãn bệnh
đau mắt đỏ; đố kỵ; ghen tỵ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.