[yǎn jí]
nhãn tật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼疾手快yǎn jí shǒu kuài
nhãn tật thủ khoái
tinh mắt và nhanh nhẹn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.