[yǎn zhū ér]
nhãn châu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白眼珠儿bái yǎn zhū ér
bạch nhãn châu nhi
biến thể er hoá của 白眼珠[bai2 yan3 zhu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.