[yǎn lèi]
nhãn lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼泪横流yǎn lèi héng liú
nhãn lệ hoành lưu
nước mắt tuôn trào
淌眼泪tǎng yǎn lèi
thảng nhãn lệ
rơi nước mắt
鳄鱼眼泪è yú yǎn lèi
ngạc ngư nhãn lệ
nước mắt cá sấu