[yǎn lì]
nhãn lực
眼力越来越差了
yǎn lì yuè lái yuè chà le
Thị lực ngày càng kém đi
他的眼力不错,找到了一个好帮手
tā de yǎn lì bú cuò , zhǎo dào le yí gè hǎo bāng shǒu
Thị lực của anh ấy không tệ, đã tìm được một người giúp việc giỏi
眼力见儿yǎn lì jiàn ér
nhãn lực kiến nhi
Khả năng ứng biến