[zhēn kōng]
chân không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真空泵zhēn kōng bèng
chân không bơm
bơm chân không
真空管zhēn kōng guǎn
chân không quản
ống chân không
政权真空zhèng quán zhēn kōng
chính quyền chân không
khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị