[zhēn lǐ]
chân lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真理报zhēn lǐ bào
chân lý báo
Pravda
真理部zhēn lǐ bù
chân lý bộ
Bộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell
相对真理xiāng duì zhēn lǐ
tương đối chân lý
Nhận thức đúng đắn về các quá trình cụ thể ở từng giai đoạn phát triển trong quá trình phát triển chung của vũ trụ; phản ánh gần đúng, không hoàn chỉnh về thế giới khách quan; là sự thống nhất biện chứng với chân lý tuyệt đối, ẩn chứa trong chân lý tuyệt đối và bao hàm trong chân lý tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.