[zhēn qíng]
chân tình
真情实況!了解真情
zhēn qíng shí kuàng ! liǎo jiě zhēn qíng
tình hình thật! tìm hiểu sự thật
真情实感
zhēn qíng shí gǎn
cảm xúc chân thật
真情流露
zhēn qíng liú lù
bộc lộ tình cảm chân thật
真情实意zhēn qíng shí yì
chân tình thực ý
xuất phát từ tình bạn chân thành; tình cảm chân thành