[zhēn jiǎ]
chân giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真假难辨zhēn jiǎ nán biàn
chân giả nan biện
khó phân biệt thật giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.