[kōu]
khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眍䁖kōu lōu
bị lõm vào
眍媵kōu yìng
khu dắng
Miệng; vị giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.