[kàn jǐn]
khán khẩn
成品油供应持续看紧
chéng pǐn yóu gōng yìng chí xù kàn jǐn
Nguồn cung dầu thành phẩm tiếp tục khan hiếm
风声看紧
fēng shēng kàn jǐn
Giữ chặt tin tức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.